Bột titan BILLIONS™ R-996 là dòng titanium dioxide (TiO₂) rutile, được sản xuất bằng quy trình sunfat, có xử lý bề mặt zirconia và alumina, kết hợp xử lý hữu cơ. Đây là dòng pigment có độ bền cao, tính đa dụng tốt, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
Nhờ kiểm soát chặt chẽ kích thước hạt TiO₂ trong quá trình sản xuất, bột titan R-996 mang lại độ trắng sáng tốt, độ che phủ cao và khả năng phân tán dễ dàng, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong ngành sơn và coating.

Ưu điểm nổi bật của bột titan R-996
- Độ bền cao, phù hợp cho cả ứng dụng trong nhà và ngoài trời
- Độ che phủ tốt, nâng cao hiệu quả sử dụng pigment
- Độ trắng sáng ổn định
- Khả năng phân tán tốt trong nhiều hệ nền
- Dễ gia công, tính ổn định cao
Ứng dụng của bột titan R-996
- Sơn công nghiệp
- Sơn tĩnh điện (powder coating)
- Sơn kiến trúc nội thất và ngoại thất
| THAM SỐ | GIÁ TRỊ | PHƯƠNG PHÁP THỬ NGHIỆM |
| Hàm lượng TiO2 | 95% | XRF |
| Lớp phủ vô cơ | Alumina; Zirconia | – |
| Điều trị hữu cơ | Hiện tại | – |
| Độ ẩm khi đóng gói | Tối đa 0,5% | ISO 787-2 |
| Khối lượng riêng (đã nén) | 1,2g/ cm³ | ISO 787-11 |
| Hấp thụ dầu | 18g/100g | ISO 787-5 |
| pH | 7.0 | ISO 787-9 |
| Tỷ trọng riêng | 4,1g/ cm³ | ISO 787-10 |
| Phân loại ISO 591 | R2 | – |
| Số CAS | 13463-67-7 | – |
| Chỉ số màu | Sắc tố trắng 6 | – |
Lưu ý khi sử dụng:
- Tránh hít trực tiếp bụi mịn trong quá trình sử dụng
- Bảo quản nơi khô ráo, kín khí
- Sử dụng đúng loại titan (rutile/anatase) theo mục đích ứng dụng
- Không lưu trữ sản phẩm ngoài trời hoặc tiếp xúc với nhiệt độ quá cao, quá thấp hoặc độ ẩm
- Để đảm bảo hiệu suất tối ưu, nên sử dụng theo nguyên tắc nhập trước – xuất trước (FIFO) kể từ khi nhận hàng
en
